Daisy on the Ohoopee

Thanh thép dự ứng lực

  • Giới thiệu
  • Chỉ tiêu kĩ thuật
  • Video
  • Hình ảnh

Giới thiệu

Sản xuất bởi: Tập đoàn OSSEN (Thượng Hải-Trung Quốc

Chỉ tiêu kĩ thuật

 

(mm)

Đường kính

(Mpa)

Độ bền kéo danh định

(g/m)

Khối lượng danh định

(mm2)

Diện tích mặt cắt

(KN)

Lực kéo

(KN)

Lực kéo đứt

max

(KN)

0.1% sức kháng giá trị tải trọng

(mm)

Đường kính trục tâm khi bị cong

(mm)

Chiều dài danh định

(mm)

Bước cáp danh định

5.0

1770

154

19.6 ± 0.39

34.7

40.6

28.8

30

3.5 ± 0.5

5

5.0

1860

154

19.6 ± 0.39

36.5

42.7

30.3

30

3.5 ±0.5

5

6.0

1770

222

28.3 ± 0.47

50.1

58.6

41.6

37

5.0 ± 0.5

8.0 ± 0.5

7.0

1670

302

38.5 ± 0.58

64.3

75.2

53.4

45

5.0 ± 0.5

8.0 ± 0.5

 

GB/T17101 - 1997

(mm)

Đường kính và dung sai

(mm)

Lớp ngoài sợi cáp

(mm2)

Diện tích danh định

(g/m)

Trọng lượng danh định

(Mpa)

Độ bền kéo đứt

min

(Mpa)

Sức kháng bền

(%)

Độ giãn dài

L0=250mm

 

Đảo ngư ợc phần cong

(3D)

Lớp bọc

5.0 ± 0.06

≤0.06

19.6

154

1570/1670/1770

1250/1330/1410

≥4.0

≥4(R= 15mm)

8 vòng

7.0 ± 0.07

≤0.07

38.5

301

1570/1670

1330/1410

≥4.0

≥5( R=20mm)

8 vòng

( 10D)

Trạng thái xoắn

(%)

Độ đàn hổi

 

Độ giảm ứng suất

(Gpa)

Mô đun

(5D)

Độ bám dính

(Lần/60s)

Thí nghiệm độ dốc

(g/m2)

Trọng lượng lớp mạ

(mm/m)

Độ thẳng

__

≤0.8

0.45G.U.T.S

Δ360Mpa

(2 x 106lần)

190 - 210

8 vòng

≥4

≥300

Tầm xuyên suốt ≥5m

Độ lệch điểm cuối ≤15cm

__

≤2.5

0.45G.U.T.S

Δ360Mpa

(2 x 106lần)

190 – 210

8 vòng

≥4

≥300

≤30

 

Video

Hình ảnh

Daisy on the Ohoopee Daisy on the Ohoopee Daisy on the Ohoopee