Daisy on the Ohoopee

Gối chỏm cầu loại QZ

Sản xuất bởi hãng OVM (Trung Quốc)

  • Giới thiệu
  • Chỉ tiêu kĩ thuật
  • Video
  • Hình ảnh

Giới thiệu

 Gối chỏm cầu không chỉ có sức chịu tải lớn, độ dịch chuyển lớn, mà còn thích hợp cho các dự án yêu cầu góc xoay lớn hơn hoặc bằng 0.05 Rad theo mọi phương hướng, thích hợp với các cầu cong và rộng.

  Gối chỏm cầu truyền lực qua bề mặt chỏm cầu, phân bố tải trọng đồng đều, kể cả phản lực tương ứng bên trong kết cấu bê tông.

  Thông thường , lực ngang của gối chỏm cầu loại cố định và di động theo một hướng  không lớn hơn 10% tải trọng đứng. Nhưng chúng tôi có thể thiết kế lực ngang đứng theo yêu cầu

Chỉ tiêu kĩ thuật

loại  sưc chịu tải (KN) Kích thước kêt cấu W (kg) Bu lông neo Góc Xoay
V lực đứng H lực Ngang A1. A B B1 C1. C D D1 H
QZ00.8GD 800 80 265 195 225 265 225 195 87 35 φ20x100 0.02
QZ1DG 1000 100 300 210 300 300 260 210 89 46 φ20x100 0.02
QZ1.5GD 1500 150 350 250 350 350 300 89 89 63 φ35x150 0.02
QZ2DG 2000 200 395 290 395 395 345 90 90 80 φ35x150 0.02
QZ00.8GD 2500 250 445 310 445 445 395 97 97 115 φ35x150 0.02
QZ1DG 3000 300 480 340 480 480 420 98 98 134 φ40x150 0.02
QZ00.8GD 3500 350 520 375 520 520 450 99 99 159 φ40x150 0.02
QZ1DG 4000 400 540 400 540 540 480 103 109 194 φ40x150 0.02

 

 Loại định hướng di động theo 1 Phương

loại Sức chịu tải (KN) kích thước kết cấu (mm) Bu lông neo  Độ dịch chuyển W (kg) góc xoay
V lực đứng H lực ngang A B C. C1 D. D1 A1 B1 H
QZ0.8DX 800 80 288 175 220 185 305 270 88 φ20x100 ±50 37 0.02
QZ1DX 1000 100 322 195 250 210 330 295 90 φ20x100 46 0.02
QZ1.5DX 1500 150 378 230 296 245 370 330 90 φ35x150 70 0.02
QZ2DX 2000 200 425 270 343 290 410 370 91 φ35x150 88 0.02
QZ2.5DX 2500 250 482 280 390 340 450 410 97 φ35x150 120 0.02
QZ3DX 3000 300 517 290 425 360 480 450 98 φ40x150 141 0.02
QZ3.5DX 3500 350 556 330 460 390 510 455 99 φ40x150 163 0.02
QZ4DX 4000 400 585 350 483 420 530 480 109 φ40x150 200 0.02
QZ5DX 5000 500 654 380 542 465 280 520 117 φ50x200 274 0.02

 Loại cầu chỏm QZ di động hai hướng

loại Sức chịu tải (KN) kích thước kết cấu (mm) Bu lông neo  Độ dịch chuyển W (kg) góc xoay
V lực đứng H lực ngang A B C. C1 D. D1 A1 B1 H
QZ0.8DX 800 80 288 175 220 185 305 270 88 φ20x100 ±50 37 0.02
QZ1DX 1000 100 322 195 250 210 330 295 90 φ20x100 46 0.02
QZ1.5DX 1500 150 378 230 296 245 370 330 90 φ35x150 70 0.02
QZ2DX 2000 200 425 270 343 290 410 370 91 φ35x150 88 0.02
QZ2.5DX 2500 250 482 280 390 340 450 410 97 φ35x150 120 0.02
QZ3DX 3000 300 517 290 425 360 480 450 98 φ40x150 141 0.02
QZ3.5DX 3500 350 556 330 460 390 510 455 99 φ40x150 163 0.02
QZ4DX 4000 400 585 350 483 420 530 480 109 φ40x150 200 0.02
QZ5DX 5000 500 654 380 542 465 280 520 117 φ50x200 274 0.02

 

Video

Hình ảnh

Daisy on the Ohoopee Daisy on the Ohoopee Daisy on the Ohoopee