Daisy on the Ohoopee

Cáp thép dự ứng lực

  • Giới thiệu
  • Chỉ tiêu kĩ thuật
  • Video
  • Hình ảnh

Giới thiệu

Sản xuất bởi: Tập đoàn OSSEN (Thượng Hải-Trung Quốc) 

Chỉ tiêu kĩ thuật

 

ASTM A416/A416M

 

MPa

Độ bền kéo đứt

min

mm

Đường kính danh định tao cáp

mm/mm2

Đường kính/dung sai diện tích mặt cắt

mm2

Diện tích danh định tao cáp

Kg/km

Trọng lượng danh định

kN

Lực kéo đứt min

kN

Lực kéo min với độ kéo giãn 1%

%

L0 ³610mm

Độ giãn dài min

%

0.7G.U.T.S1000

Độ đàn hồi bình thường

 

 

 

1860

9.53

 

 

+0.66

-0.15

54.84

432

102.3

92.1

 

 

≥3.5

 

 

≤2.5

11.11

74.19

582

137.9

124.1

12.70

98.7

775

183.7

165.3

15.24

140.0

1102

260.7

234.6

17.78

190.0

1492

353.0

317.7

2000

12.7

+0.66

-0.15

98.7

775

197.4

177.7

≥3.5

≤2.5

15.24

140.0

1102

280.0

252.0

 

 

 

GB/T5224

 

1860

9.50

+0.30

-0.15

54.8

432

102

86.6

 

≥3.5

 

≤2.5

11.10

74.2

580

138

117

12.70

+0.40

-0.20

98.7

774

184

156

15.20

139

1101

259

220

 

 

 

UNE 36094

1860

9.3

+0.13

52

408

96.7

82.2

 

 

≥3.5

 

 

≤2.5

-0.13

13.0

+0.18

100

785

186

158

-0.18

15.2

+0.20

140

1101

260

221

-0.20

 

 

BS5896

 

 

1860

9.6

11.3

+0.30

55

432

102

90

 

 

≥3.5

 

 

≤2.5

-0.15

75

590

139

122

12.9

+0.40

100

785

186

163

-0.20

1770

15.7

+0.40

150

1180

265

233

≥3.5

≤2.5

-0.20

 

 

JIS G3536

1860

SWPR7BN

15.2

+0.40

-0.20

138.7

1101

261

222

≥3.5

≤2.5

12.7

98.71

774

183

156

 

KS D7002

SWPC7B

9.5

 

+0.40

54.84

432

102

102

 

≥3.5

 

≤2.5

11.1

74.19

580

138

138

12.7

-0.20

98.71

774

183

183

15.2

138.7

11.01

261

261

 

AS1311

 

9.3

+0.4

55

430

102

≥86.7

 

≥3.5

 

≤2.5

10.9

75

590

138

≥117.3

12.7

-0.4

100

785

184

≥156.4

15.2

143

1125

250

≥212.5

 

Video

Hình ảnh

Daisy on the Ohoopee Daisy on the Ohoopee Daisy on the Ohoopee